Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đạt QCVN 40:2025/BTNMT

Hệ thống xử lý nước thải

Bài toán thực tế của chủ đầu tư & ban quản lý KCN

Nước thải công nghiệp là toàn bộ lượng nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản, sửa chữa, vệ sinh thiết bị, làm mát… tại các cơ sở công nghiệp như nhà máy, xưởng sản xuất, khu/cụm công nghiệp.

Nếu hệ thống xử lý nước thải công nghiệp thiết kế không phù hợp, chủ đầu tư và BQL KCN thường gặp các rủi ro:

⚠️ Nguy cơ không đạt QCVN 40:2025/BTNMT sẽ bị xử phạt, dừng xả.

⚠️ Hệ thống chạy “chập chờn” – lúc đạt lúc không

⚠️ Chi phí vận hành cao, khó quản lý, phụ thuộc nhân sự.

⚠️ Không điều chỉnh tải lượng được khi quy mô xả thải tăng lên.

⚠️ Rủi ro pháp lý & trách nhiệm cá nhân.

👉 Vì vậy, bài toán không chỉ là xử lý được, mà phải ổn định – tiết kiệm – dễ vận hành – tuân thủ pháp lý lâu dài.

Mục tiêu của giải pháp xử lý nước thải đạt QCVN của Tiến Hà

 Đạt QCVN QCVN 40:2025/BTNMT

(Cột A/B/C theo yêu cầu nguồn tiếp nhận).

Ổn định chất lượng nước đầu ra

kể cả khi lưu lượng và tải lượng biến động.

Chi phí đầu tư & vận hành tối ưu

phù hợp ngân sách dự án.

Dễ vận hành – dễ bảo trì

phù hợp BQL khu CN và nhà máy.

Sẵn sàng mở rộng công suất

khi dự án phát triển giai đoạn sau.

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp là hạ tầng chiến lược, giúp doanh nghiệp đáp ứng pháp luật môi trường, giảm rủi ro vận hành và bảo đảm tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Ở đâu cần xử lý nước thải công nghiệp?

Khu/cụm công nghiệp, khu kinh tế

Nhà máy, xí nghiệp, cơ sở sản xuất

Làng nghề, hợp tác xã sản xuất

Cơ sở dịch vụ nhưng có tính chất công nghiệp

Cơ sở sản xuất trong đô thị

Cơ sở sản xuất có nhiều công nhân

Bất cứ ở đâu có sản xuất và phát sinh nước thải → ở đó bắt buộc phải có hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.

Sơ đồ & nguyên lý công nghệ xử lý nước thải công nghiệp

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp được thiết kế theo chuỗi xử lý đã được kiểm chứng thực tế, linh hoạt điều chỉnh theo quy mô:

Nước thải công nghiệp → Bể thu gom → Bể điều hòa → Bể hóa lý  →  Bể sinh học → Bể lắng → Bể khử trùng → Nguồn tiếp nhận/Trạm xử lý tập trung

Vai trò từng công đoạn:

1️⃣ Bể thu gom: Loại bỏ rác, xơ sợi, bao bì, cặn lớn và  Bảo vệ bơm & thiết bị phía sau.

2️⃣ Bể điều hòa:Ổn định lưu lượng & nồng độ độ ô nhiễm.

3️⃣ Bể Xử lý hóa lý (nếu cần): keo tụ – tạo bông, tách lọc ô nhiễm  khi nước thải Nhiều SS, Kim loại nặng, Màu, dầu mỡ, chất keo.

4️⃣ Bể xử lý sinh học – xử lý phần “bẩn nhất”: Hiếu khí (Aerotank, MBBR, SBR…) xử lý BOD, COD, N, P; Kỵ khí (UASB, Anoxic, Anaerobic) xử lý COD cao, tải lớn, tiết kiệm điện.

5️⃣ Bể lắng: Tách bùn vi sinh ra khỏi nước, đảm bảo TSS đầu ra.

6️⃣ Bể Khử trùng: Diệt vi khuẩn, coliform bằng Clo, Javen, UV hoặc Ozone

Chất lượng nước sau xử lý

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp được thiết kế đáp ứng QCVN 40:2025/BTNMT, giá trị cụ thể lựa chọn theo nguồn tiếp nhận:

STT Thông số Cột A Cột B Cột C
1 pH 6 – 9 6 – 9 6 – 9
2 Nhiệt độ (°C) ≤ 40 ≤ 40 ≤ 40
3 BOD₅ (20°C) ≤ 30 ≤ 50 ≤ 100
4 COD ≤ 75 ≤ 150 ≤ 200
5 TSS ≤ 50 ≤ 100 ≤ 200
6 Tổng Nitơ (TN) ≤ 20 ≤ 40 ≤ 60
7 Amoni (NH₄⁺-N) ≤ 5 ≤ 10 ≤ 20
8 Tổng Photpho (TP) ≤ 4 ≤ 6 ≤ 10
9 Dầu mỡ khoáng ≤ 5 ≤ 10 ≤ 20
10 Sunfua (S²⁻) ≤ 0,2 ≤ 0,5 ≤ 1,0
11 Phenol ≤ 0,1 ≤ 0,5 ≤ 1,0
12 Chì (Pb) ≤ 0,1 ≤ 0,5 ≤ 1,0
13 Cadimi (Cd) ≤ 0,01 ≤ 0,05 ≤ 0,1
14 Crom (Cr⁶⁺) ≤ 0,05 ≤ 0,1 ≤ 0,2
15 Thủy ngân (Hg) ≤ 0,005 ≤ 0,01 ≤ 0,02
16 Kẽm (Zn) ≤ 2,0 ≤ 3,0 ≤ 5,0
17 Tổng Coliform (MPN/100 mL) ≤ 3.000 ≤ 5.000 ≤ 10.000

Lợi ích trực tiếp cho chủ đầu tư & BQL khu công nghiệp

Giải pháp xử lý nước thải công nghiệp của Môi Trường Tiến Hà đảm bảo những lợi ích tối thiểu:

✅ Đáp ứng pháp lý dài hạn – sẵn sàng cho thanh kiểm tra bất kỳ lúc nào.

Tối ưu hiện tại – dự phòng khả năng mở rộng khi cần.

✅ Vận hành ổn định – không phụ thuộc tay nghề công nhân.

Tiết kiệm chi phí điện & hóa chất.

✅ Gia tăng giá trị dự án, nâng cao hình ảnh chủ đầu tư xanh – bền vững.

Môi trường Tiến Hà – Luôn đáp ứng hơn mọi sự cam kết!

Năng lực & dịch vụ Tiến Hà – Tổng thầu hệ thống xử lý nước thải công nghiệp

Chúng tôi cung cấp giải pháp xử lý nước thải công nghiệp tổng thể – đồng bộ – theo từng bài toán khảo sát thực tế:

1️⃣ Khảo sát & tư vấn kỹ thuật theo đặc điểm nguồn thải.

2️⃣ Thiết kế hệ thống xử lý nước thải công nghiệp phù hợp công suất, tải lượng.

3️⃣ Thi công – lắp đặt – tích hợp thiết bị đồng bộ.

4️⃣ Vận hành thử – chuyển giao công nghệ.

5️⃣ Bảo trì, bảo dưỡng & hỗ trợ kỹ thuật dài hạn.

Mỗi hệ thống xử lý nước thải công nghiệp được thiết kế “đúng nguồn thải – đúng công nghệ – đúng chi phí”, đảm bảo hiệu quả xử lý đạt chuẩn và vận hành bền vững lâu dài.

Triết lý triển khai: Giải pháp đúng – Vận hành bền.

Môi trường Tiến Hà

HỎI NHANH – ĐÁP LẸ

Bạn đang có những câu hỏi về hệ thống xử lý nước thải đô thị đạt QCVN, hãy click vào các câu hỏi bên dưới để xem câu trả lời!

Xử lý nước thải công nghiệp là quá trình thu gom, xử lý và làm sạch nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất (nhà máy, xưởng, khu công nghiệp, làng nghề…) bằng các biện pháp kỹ thuật – công nghệ phù hợp, nhằm:

  • Loại bỏ chất ô nhiễm (hữu cơ, vô cơ, hóa chất, kim loại nặng, dầu mỡ, vi sinh…)

  • Đưa nước thải đạt quy chuẩn môi trường (QCVN 40:2025/BTNMT)

  • Trước khi xả ra môi trường hoặc hệ thống thoát nước chung

Tất cả các cơ sở sản xuất phát sinh nước thải đều phải xử lý, bao gồm:

  • Nhà máy trong KCN, CCN

  • Cơ sở sản xuất ngoài KCN

  • Làng nghề, xưởng gia công

  • Nhà máy có nước thải chứa hóa chất, kim loại nặng, dầu mỡ, chất hữu cơ cao

👉 Không phân biệt lớn – nhỏ, có xả thải là phải xử lý.

Vì: Là yêu cầu pháp lý bắt buộc Tránh rủi ro bị phạt, đình chỉ sản xuất Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng Ổn định sản xuất, nâng cao uy tín doanh nghiệp Là nền tảng cho phát triển bền vững dài hạn

Nước thải sau xử lý phải đạt QCVN về nước thải công nghiệp tương ứng với:

  • Cột A, B hoặc C

  • Phụ thuộc vào nguồn tiếp nhận (sông, hồ, cống thoát, biển…)

👉 Không được tự chọn cột xả thải, mà phải theo hồ sơ môi trường được phê duyệt.

  • Cột A: Yêu cầu cao nhất – xả vào nguồn nước nhạy cảm

  • Cột B: Phổ biến nhất – xả vào nguồn không dùng cho cấp nước sinh hoạt

  • Cột C: Yêu cầu thấp hơn – chỉ áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt

Chủ đầu tư và BQL thường gặp:

  • Nước thải không đạt QCVN

  • Chi phí vận hành cao, tốn hóa chất – điện năng

  • Hệ thống hoạt động không ổn định

  • Khó nghiệm thu, không được cấp phép xả thải

  • Nguy cơ bị phạt, buộc cải tạo hoặc dừng hoạt động

Thông thường gồm:

  1. Xử lý sơ bộ: song chắn rác, bể điều hòa

  2. Xử lý hóa lý: keo tụ – tạo bông, lắng

  3. Xử lý sinh học: hiếu khí / thiếu khí / kỵ khí

  4. Xử lý bùn thải

  5. Khử trùng – xả thải

👉 Công nghệ cụ thể phụ thuộc tính chất nước thải từng ngành.

Không.
Mỗi ngành có:

  • Thành phần ô nhiễm khác nhau

  • Nồng độ khác nhau

  • Yêu cầu xả thải khác nhau

👉 Thiết kế phải “đo ni đóng giày”, không thể sao chép máy móc.

Phụ thuộc vào:

  • Lưu lượng nước thải (m³/ngày)

  • Thành phần ô nhiễm

  • Cột xả thải áp dụng

  • Mức độ tự động hóa

  • Diện tích xây dựng

  • Thông tin sản xuất & lưu lượng nước thải

  • Kết quả phân tích mẫu nước thải đầu vào

  • Hồ sơ môi trường liên quan

  • Vị trí & quỹ đất xây dựng hệ thống

✔️ Có.
Hệ thống cần:

  • Vận hành đúng quy trình

  • Theo dõi chỉ tiêu định kỳ

  • Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị

👉 Hệ thống tốt là hệ thống chạy ổn định – dễ vận hành – ít rủi ro.

Có. Tiến Hà cung cấp giải pháp xử lý nước thải công nghiệp trọn gói, bao gồm:

  • Khảo sát & tư vấn kỹ thuật

  • Thiết kế hệ thống xử lý

  • Thi công – lắp đặt

  • Chạy thử – nghiệm thu

  • Hỗ trợ hồ sơ môi trường

  • Bảo trì, bảo dưỡng dài hạn

👉 Mục tiêu: đạt chuẩn pháp lý – vận hành bền – chi phí tối ưu.

Scroll